hài sảo

hài sảo

Các cung tần mặc áo gấm và đi hài sảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Loại giày thêu hoa văn, thường được làm bằng vải hoặc lụa: "hài sảo" chỉ đôi giày thêu tinh xảo, thường xuất hiện trong trang phục cổ truyền hoặc văn học cổ điển Việt Nam.
    • Dép thêu, guốc thêu: Trong một số ngữ cảnh, "hài sảo" còn được dùng để chỉ loại dép hoặc guốc trang trí thêu, mang tính thẩm mỹ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng bước nhẹ nhàng với đôi hài sảo thêu chỉ vàng. (Nàng di chuyển uyển chuyển trên đôi giày thêu tinh xảo bằng chỉ vàng.)
    • Trong kho tàng cổ vật, người ta tìm thấy một đôi hài sảo từ thời . (Trong bộ sưu tập đồ cổ, người ta phát hiện một đôi giày thêu cổ xưa từ triều đại nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hài sảo" trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích để miêu tả trang phục của nhân vật quý tộc hoặc tiên nữ.

    • Đôi hài sảo của nàng tiên lấp lánh dưới ánh trăng. (Đôi giày thêu của nàng tiên sáng lấp lánh dưới ánh trăng.)
  • "hài sảo" làm đồ lễ: Trong một số nghi lễ truyền thống, "hài sảo" được dùng làm vật phẩm trang trọng.

    • Người ta dâng đôi hài sảo lên bàn thờ tổ tiên. (Người ta dâng đôi giày thêu lên bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hài (danh từ): giày, dép nói chung.

    • Đôi hài này làm bằng da mềm. (Đôi giày này được làm bằng da mềm.)
  • Sảo (tính từ, cổ): thêu, hoa văn thêu.

    • Áo sảo chỉ vàng. (Áo thêu chỉ vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giày thêu: giày được trang trí bằng kỹ thuật thêu.
  • Dép thêu: dép hoa văn thêu.
  • Hài cổ: giày truyền thống, thường giày thêu.
Thành ngữ liên quan
  • Hài sảo lấp lánh: đôi giày thêu sáng bóng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy.
    • Nàng bước vào hội với đôi hài sảo lấp lánh. (Nàng bước vào buổi lễ với đôi giày thêu lộng lẫy.)